Bản dịch của từ 铠曹 trong tiếng Việt

铠曹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

铠曹 (Danh từ)

kǎi cáo
01

Cơ quan/đơn vị quản lý áo giáp (những người chuyên coi giữ, sửa chữa và cấp phát giáp trụ trong triều đình/quan binh).

掌管铠甲的官署。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铠曹

kǎi

cáo

Các từ liên quan

铠仗
铠甲
铠胄
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
铠
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép