ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
铠曹
Bảng phân tích âm vị 铠
Kǎi
Cơ quan/đơn vị quản lý áo giáp (những người chuyên coi giữ, sửa chữa và cấp phát giáp trụ trong triều đình/quan binh).
掌管铠甲的官署。
kǎi
铠
cáo
曹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép