Bản dịch của từ 铠胄 trong tiếng Việt
铠胄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
铠胄 (Danh từ)
【kǎi zhòu】
01
Áo giáp và mũ (trang bị chiến đấu bằng kim loại), tức y phục phòng thân trong chiến đấu — Hán Việt: giáp trấu/khải trấu liên tưởng 'giáp' và 'chuẩn bị chiến đấu'.
铠甲和头盔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铠胄
kǎi
铠
zhòu
胄
Các từ liên quan
铠仗
铠曹
铠甲
胄嗣
胄子
胄序
胄族
胄监
