Bản dịch của từ 铠鑐 trong tiếng Việt

铠鑐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

铠鑐 (Danh từ)

kǎi xū
01

Áo giáp và yếm ngắn (trang bị chiến đấu thời xưa), tức giáp và yếm; áo bảo hộ ngắn dùng che thân trên

铠甲和短衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铠鑐

kǎi

Các từ liên quan

铠仗
铠曹
铠甲
铠胄
鑐铁
铠
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép