ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
铠马
Bảng phân tích âm vị 铠
Kǎi
Ngựa chiến khoác áo giáp (ngựa mặc giáp, dùng trong trận mạc)
披带铠甲的马﹐战马。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kǎi
铠
mǎ
马
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép