Bản dịch của từ 铠马 trong tiếng Việt

铠马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

铠马 (Danh từ)

kái mǎ
01

Ngựa chiến khoác áo giáp (ngựa mặc giáp, dùng trong trận mạc)

披带铠甲的马﹐战马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铠马

kǎi

Các từ liên quan

铠仗
铠曹
铠甲
铠胄
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
铠
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép