Bản dịch của từ 铡草机 trong tiếng Việt

铡草机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

铡草机 (Danh từ)

zhá cǎo jī
01

Máy thái cỏ; Máy cắt cỏ

一种用于切割草的机械设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铡草机

zhá

cǎo

铡
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
鍘, 䥷, 𠝝, 𨮰, 𨰉
Hình thái radical:
⿰,钅,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép