Bản dịch của từ 铢分 trong tiếng Việt
铢分
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
铢分 (Động từ)
【zhū fēn】
01
Những thứ rất nhỏ, vi ti (so sánh, ví von vật nhỏ bé, không đáng kể)
2.比喻微小的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rất nhỏ, tí tẹo (một chút đến mức gần như không đáng kể) — chữ Hán: “铢分”原指一铢一分,引申为微小。
1.一铢一分。比喻微小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tách biệt, phân biệt tường tận từng chút một; xét nét, soi mói từng li từng tí (nhấn mạnh phân tích, phân chia rất nhỏ)
3.细致辨别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铢分
zhū
铢
fēn
分
Các từ liên quan
铢两
铢两之奸
铢两分寸
铢两悉称
铢两相称
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 銖
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
㶆
絑
槠
蕏
藸
鮢
跦
蠩
朱
蝫
袾
铅
䦆
针
锍
锔
钋
锝
铚
镫
铨
镑
铒
梊
䆝
敔
𠊯
焌
唳
淢
㟠
釥
骓
𠚕
徖
泰铢
锱铢
泰国铢
锱铢必较
铢两悉称
铢积寸累
积铢累寸
