Bản dịch của từ 铢秒 trong tiếng Việt

铢秒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

铢秒 (Tính từ)

zhū miǎo
01

Rất nhỏ, li ti (từng chút một; nhỏ như một kim đồng hồ/đơn vị rất nhỏ)

一铢一秒。比喻微小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铢秒

zhū

miǎo

Các từ liên quan

铢两
铢两之奸
铢两分寸
铢两悉称
铢两相称
秒忽
秒末
秒表
秒针
铢
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép