Bản dịch của từ 铢积寸累 trong tiếng Việt
铢积寸累
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
铢积寸累 (Thành ngữ)
【zhū jī cùn lěi】
01
Chắt chiu từng li từng tí; gom góp từng li từng tí; dành dụm từng li từng tí; tích luỹ từng chút
一点一滴地积累
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chắt mót
一点一点地聚集
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铢积寸累
zhū
铢
jī
积
cùn
寸
lěi
累
Các từ liên quan
铢两
铢两之奸
铢两分寸
铢两悉称
铢两相称
积不相能
积世
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
累七
累世
累丸
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 銖
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
㶆
絑
槠
蕏
藸
鮢
跦
蠩
朱
蝫
袾
铅
䦆
针
锍
锔
钋
锝
铚
镫
铨
镑
铒
梊
䆝
敔
𠊯
焌
唳
淢
㟠
釥
骓
𠚕
徖
泰铢
锱铢
泰国铢
锱铢必较
铢两悉称
铢积寸累
积铢累寸
