Bản dịch của từ 铢累寸积 trong tiếng Việt

铢累寸积

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

铢累寸积 (Tính từ)

zhū lèi cùn jī
01

Tích tiểu thành đại; gom góp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铢累寸积

zhū

lèi

cùn

Các từ liên quan

铢两
铢两之奸
铢两分寸
铢两悉称
铢两相称
累七
累世
累丸
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
积不相能
积世
铢
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép