Bản dịch của từ 铣刀 trong tiếng Việt

铣刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

铣刀 (Danh từ)

xǐ dāo
01

Dao tiện; lưỡi dao phay; mũi phay; lưỡi phay

铣床上用的刀具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dao phay; dao doa

一种用于金属加工的工具,主要用于切削和成形材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铣刀

dāo

Các từ liên quan

铣削
铣塞
铣工
铣床
铣树
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
铣
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép