Bản dịch của từ 铣塞 trong tiếng Việt

铣塞

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

铣塞 (Cụm từ)

xǐ sāi
01

指冷涩沉滞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铣塞

sāi

Các từ liên quan

铣刀
铣削
铣工
铣床
铣树
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
铣
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép