Bản dịch của từ 铣床 trong tiếng Việt

铣床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

铣床 (Danh từ)

xǐ chuáng
01

Máy tiện; máy phay

切削金属用的一种机床,装有棒状或盘状的多刃刀具,用来加工平面、曲面和各种凹槽工作时刀具旋转,工件移动着跟刀具接触种类很多,如立式铣床、万能卧式铣床等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铣床

chuáng

Các từ liên quan

铣刀
铣削
铣塞
铣工
铣树
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
铣
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép