Bản dịch của từ 铣锒 trong tiếng Việt

铣锒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧˇxithanh hỏi

铣锒 (Cụm từ)

xǐ láng
01

见“鋭锒”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铣锒

láng

Các từ liên quan

铣刀
铣削
铣塞
铣工
铣床
锒铛
锒铛入狱
锒镗
铣
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧˇ, ㄒㄧㄢˇ】【TIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép