Bản dịch của từ 铤金 trong tiếng Việt
铤金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǐng | ㄊㄧㄥˇ | t | ing | thanh hỏi |
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
铤金 (Danh từ)
【tǐng jīn】
01
Thỏi vàng (khối vàng đúc hình thỏi/biểu tượng của vàng)
金锭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铤金
dìng
铤
jīn
金
Các từ liên quan
铤而走险
铤走
铤钥
铤险
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
- Các biến thể:
- 鋌
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,廷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烶
脡
䦐
頲
涏
誔
閮
艇
侱
䅍
甼
鋌
顁
聢
饤
定
碇
矴
掟
錠
锭
蝊
订
腚
铭
䥽
钧
铩
䥻
镚
钑
镅
铵
铗
锫
钅
捦
䎵
𠗪
㶿
猏
笲
副
頃
𠊻
翑
偟
䏱
铤而走险
