Bản dịch của từ 铦 trong tiếng Việt
铦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
铦 (Tính từ)
【xiān】
01
Sắc; nhọn; bén
锋利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thuổng; mai (dụng cụ nông nghiệp)
锸,一种农具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dụng cụ bắt cá
捕鱼具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vũ khí sắc bén; công cụ sắc bén
利器
Ví dụ
05
Họ Tiêm
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊM】
- Các biến thể:
- 銛, 𨨱
- Hình thái radical:
- ⿰钅舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
僲
枮
祆
欦
躚
杴
暹
先
氙
䵌
秈
銛
鞹
䟯
霩
萿
适
噋
拡
䙃
漷
扩
括
忝
䄹
奵
睓
栝
紾
痶
賟
靦
㥏
餂
錪
騧
桰
䒷
銽
胍
銛
刮
栝
颪
䯏
鴰
鸹
铥
镗
铟
镇
钏
钇
钡
钽
铓
锧
钓
锖
聊
秾
耞
䏰
菽
粒
䄏
捨
累
谐
偐
偄
