Bản dịch của từ 铦巧 trong tiếng Việt
铦巧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
铦巧 (Động từ)
【xiān qiǎo】
01
Dùng mưu mẹo, lợi dụng thủ thuật để đạt mục đích; lấy lòng bằng cách khéo léo (mang ý tiêu cực là lấy đường tắt, không chân chính)
取巧﹔讨巧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铦巧
xiān
铦
qiǎo
巧
Các từ liên quan
铦兵
铦利
铦磨
铦袭
铦达
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊM】
- Các biến thể:
- 銛, 𨨱
- Hình thái radical:
- ⿰钅舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
僲
枮
祆
欦
躚
杴
暹
先
氙
䵌
秈
銛
鞹
䟯
霩
萿
适
噋
拡
䙃
漷
扩
括
忝
䄹
奵
睓
栝
紾
痶
賟
靦
㥏
餂
錪
騧
桰
䒷
銽
胍
銛
刮
栝
颪
䯏
鴰
鸹
铥
镗
铟
镇
钏
钇
钡
钽
铓
锧
钓
锖
聊
秾
耞
䏰
菽
粒
䄏
捨
累
谐
偐
偄
