Bản dịch của từ 铦钩 trong tiếng Việt

铦钩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

铦钩 (Danh từ)

xiān gōu
01

Móc câu sắc nhọn (móc câu bằng kim loại, dùng làm lưỡi câu) — giống như “móc câu” nhưng nhấn mạnh độ sắc

亦作“铦鉤”。锋利的钓钩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铦钩

xiān

gōu

Các từ liên quan

铦兵
铦利
铦巧
铦磨
铦袭
钩元提要
铦
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
銛, 𨨱
Hình thái radical:
⿰钅舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép