Bản dịch của từ 铨叙 trong tiếng Việt
铨叙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
铨叙 (Động từ)
【quán xù】
01
Xét tài định cấp (cho quan lại)
旧社会政府审查官员的资历,确定级别、职位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铨叙
quán
铨
xù
叙
Các từ liên quan
铨事
铨判
铨别
铨历
铨取
叙事
叙事文
叙事诗
叙会
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
- Các biến thể:
- 銓, 硂, 𨩳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,全
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詮
巏
䠰
楾
湶
灥
絟
牷
㟨
瑔
闎
辁
钨
镎
锿
钵
锵
䥽
钐
钑
铹
钽
锼
锰
笶
喎
㾑
猛
𠌰
䘰
䟝
笤
偍
馆
帳
惬
铨叙
铨衡
铨选
铨叙部
蒋士铨
