Bản dịch của từ 铨度 trong tiếng Việt

铨度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

铨度 (Danh từ)

quán dù
01

Độ lượng, thước đo để cân nhắc hoặc đánh giá (Hán Việt: «quyền độ» — ý chỉ phép đo/tiêu chuẩn để so sánh)

衡量测度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铨度

quán

Các từ liên quan

铨事
铨判
铨别
铨历
铨取
度世
度假
度假村
铨
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
Các biến thể:
銓, 硂, 𨩳
Hình thái radical:
⿰,钅,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép