Bản dịch của từ 铨次 trong tiếng Việt
铨次
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
铨次 (Danh từ)
【quán cì】
01
Sắp xếp thứ tự (biên soạn, xếp thứ tự các mục hoặc hạng mục)
2.谓编排次序。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kỳ, thứ tự chọn bổ nhiệm chức quan (thứ bậc khi phân bổ chức vị)
1.谓选授官职的次序。
Ví dụ
03
Thứ tự; lần lượt (số thứ tự trong chuỗi sự vật)
3.次序。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铨次
quán
铨
cì
次
Các từ liên quan
铨事
铨判
铨别
铨历
铨取
次丁
次且
次世
次主
次之
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
- Các biến thể:
- 銓, 硂, 𨩳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,全
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詮
巏
䠰
楾
湶
灥
絟
牷
㟨
瑔
闎
辁
钨
镎
锿
钵
锵
䥽
钐
钑
铹
钽
锼
锰
笶
喎
㾑
猛
𠌰
䘰
䟝
笤
偍
馆
帳
惬
铨叙
铨衡
铨选
铨叙部
蒋士铨
