Bản dịch của từ 铨补 trong tiếng Việt

铨补

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

铨补 (Danh từ)

quán bǔ
01

Việc bổ nhiệm, chọn người giữ chức (chức quan) — thường chỉ hành động 'chọn bổ' chức vị; Hán-Việt: 'quyển bổ/ chọn bổ'.

选补官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铨补

quán

Các từ liên quan

铨事
铨判
铨别
铨历
铨取
补丁
补习
补习学校
补代
补任
铨
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
Các biến thể:
銓, 硂, 𨩳
Hình thái radical:
⿰,钅,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép