Bản dịch của từ 铩羽暴鳞 trong tiếng Việt
铩羽暴鳞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
铩羽暴鳞 (Tính từ)
【shā yǔ bào lín】
01
Chim rụng lông, cá phơi nắng; chỉ cảnh ngộ khó khăn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铩羽暴鳞
shā
铩
yǔ
羽
bào
暴
lín
鳞
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 鎩, 𨦅, 𨭝
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,杀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紗
㸺
裟
沙
閷
纱
樧
硰
蔱
毮
鯊
乷
镏
锧
镵
钱
铬
锪
铄
镱
锋
锸
钖
铟
崡
硑
啕
谌
郾
渁
彬
㹼
掘
啯
婩
崜
铩羽而归
