Bản dịch của từ 铩羽而归 trong tiếng Việt

铩羽而归

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

铩羽而归 (Thành ngữ)

shā yǔ ér guī
01

Trở về trong thất bại

带着失败回家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铩羽而归

shā

ér

guī

铩
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
鎩, 𨦅, 𨭝
Hình thái radical:
⿰,钅,杀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép