Bản dịch của từ 铫子 trong tiếng Việt

铫子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

铫子 (Danh từ)

yáo zǐ
01

Cái siêu; cái ấm

煎药或烧水用的器具,形状像比较高的壶,口大有盖,旁边有柄,用沙土或金属制成也作吊子; 煎药或烧水用的器具, 形状像比较高的壶, 口大有盖, 旁边有柄, 用沙土或金属制成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铫子

diào

zi

Các từ liên quan

铫弋
铫盏
铫耨
铫芅
铫鎒
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
铫
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
Các biến thể:
銚, 𢊙, 𤭈, 𨰑
Hình thái radical:
⿰,钅,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép