Bản dịch của từ 铫耨 trong tiếng Việt
铫耨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
铫耨 (Danh từ)
【yáo nòu】
01
Tên một loại công cụ hoặc tên riêng cổ (tham khảo: cũng viết là “铫鎒”); ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn liệu cổ
1.亦作“铫鎒”。
Ví dụ
02
Tên hai loại nông cụ: 铫 (yáo) và 耨 (nục) — dụng cụ làm cày/chuốt, thường để cấy/chuốc đất, giống như cuốc/lưỡi cày truyền thống.
2.铫和耨。锄田的用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铫耨
diào
铫
nòu
耨
Các từ liên quan
铫子
铫弋
铫盏
铫芅
铫鎒
耨斡
耨耕
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 銚, 𢊙, 𤭈, 𨰑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釣
䵲
㒛
窵
调
魡
絩
掉
鋽
訋
䂪
䔙
蓨
蓧
䯾
芀
䖺
朷
鎥
鯈
萔
鞗
鲦
條
䚺
餚
烑
谣
轺
㑸
猺
䚻
嶢
㓞
㺒
姚
锏
钴
镆
钣
锨
铮
铛
钆
锈
镖
铽
锯
粙
彬
涭
耝
铔
軛
着
梂
埳
控
偆
埰
铫子
铫儿
