Bản dịch của từ 铫芅 trong tiếng Việt
铫芅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
铫芅 (Danh từ)
【yáo yì】
01
杨桃的别名。
Ví dụ
02
Tên khác của quả khế (xem mục «杨桃»)
见「杨桃」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铫芅
diào
铫
yì
芅
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 銚, 𢊙, 𤭈, 𨰑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釣
䵲
㒛
窵
调
魡
絩
掉
鋽
訋
䂪
䔙
蓨
蓧
䯾
芀
䖺
朷
鎥
鯈
萔
鞗
鲦
條
䚺
餚
烑
谣
轺
㑸
猺
䚻
嶢
㓞
㺒
姚
锏
钴
镆
钣
锨
铮
铛
钆
锈
镖
铽
锯
粙
彬
涭
耝
铔
軛
着
梂
埳
控
偆
埰
铫子
铫儿
