Bản dịch của từ 铬铁矿 trong tiếng Việt

铬铁矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˋgethanh huyền

铬铁矿 (Danh từ)

gè tiě kuàng
01

Quặng crôm (oxit crôm và sắt) — quặng chính chứa crôm, thường màu đen nâu, dạng hạt hoặc/đốm, là nguyên liệu luyện kim và sản xuất màu sắc

铬和铁的氧化物,是主要的含铬矿石,黑褐色,多是粒状、块状或豆状,是重要的冶金原料,又供制颜料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铬铁矿

tiě

kuàng

铬
Bính âm:
【gè】【ㄍㄜˋ】【CÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép