Bản dịch của từ 铭 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

(Danh từ)

míng
01

Chữ khắc (đồ vật)

古代铸或刻在器物、碑碣上记述事实、事业或警诫自己的文字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Minh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

míng
01

Ghi nhớ; khắc sâu; khắc

在器物上刻纪念文字;比喻深深记住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

铭
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,名
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép