Bản dịch của từ 铭怀 trong tiếng Việt

铭怀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

铭怀 (Động từ)

míng huái
01

Khắc ghi trong lòng; ghi nhớ sâu sắc (Hán‑Việt: minh hoài — ghi nhớ mãi trong tim)

铭记在心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铭怀

míng

huái

怀

Các từ liên quan

铭佩
铭典
铭刻
铭刻心骨
铭功
怀乡
怀书
怀二
怀人
铭
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,名
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép