Bản dịch của từ 铭旐 trong tiếng Việt

铭旐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

铭旐 (Danh từ)

míng zhào
01

Cờ hiệu, biểu ngữ (cổ) dùng để ghi danh, chữ khắc trên cờ; tức '铭旌' — chiếc cờ có khắc tên tiếng tăm

即铭旌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铭旐

míng

zhào

Các từ liên quan

铭佩
铭典
铭刻
铭刻心骨
铭功
旐旌
旐旟
铭
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,名
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép