Bản dịch của từ 铭迹 trong tiếng Việt
铭迹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
铭迹 (Động từ)
【míng jì】
01
Khắc chữ lên bia đá; ghi khắc văn辞 trên đá (Hán Việt: minh tích → 'minh' = khắc, 'tích' = dấu vết)
在碑石上铭刻文辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铭迹
míng
铭
jì
迹
Các từ liên quan
铭佩
铭典
铭刻
铭刻心骨
铭功
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 銘
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,名
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞑
䄙
嫇
溟
鳴
䫤
蓂
猽
冥
茗
銘
朙
钑
钖
镏
键
锝
镚
钠
锏
锰
锐
铺
钦
啞
朖
𠗩
㳟
逪
㼪
扈
萁
訰
掕
蛌
參
铭记
铭牌
铭感
铭刻
铭文
铭心
铭言
碑铭
铭旌
铭瑄
