Bản dịch của từ 铮明瓦亮 trong tiếng Việt

铮明瓦亮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

铮明瓦亮 (Tính từ)

zhēng míng wǎ liàng
01

Sáng loáng, lấp lánh (âm sắc kim loại trong, sáng và vang) — giống nghĩa với “铮亮

铮亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铮明瓦亮

zhēng

míng

liàng

Các từ liên quan

铮亮
铮光瓦亮
铮摐
铮槍
铮淙
明上
明世
明业
明丢丢
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
铮
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
錚, 鏳
Hình thái radical:
⿰,钅,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép