Bản dịch của từ 铮槍 trong tiếng Việt

铮槍

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

铮槍 (Thán từ)

zhēng qiāng
01

Từ tượng thanh; âm va chạm của vật cứng như ngọc, đá va vào nhau (âm chói, lanh lảnh)

象声词。玉石等撞击声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铮槍

zhēng

qiāng

Các từ liên quan

铮亮
铮光瓦亮
铮摐
铮明瓦亮
铮淙
槍底饭
槍槍铰铰
槍毙
槍篱
槍银
铮
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
錚, 鏳
Hình thái radical:
⿰,钅,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép