Bản dịch của từ 铮铮不屈 trong tiếng Việt

铮铮不屈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

铮铮不屈 (Tính từ)

zhēng zhēng bù qū
01

Kiên cường không khuất phục; kiên quyết, không chịu khuất phục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铮铮不屈

zhēng

zhēng

Các từ liên quan

铮亮
铮光瓦亮
铮摐
铮明瓦亮
铮槍
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
屈一伸万
屈临
铮
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
錚, 鏳
Hình thái radical:
⿰,钅,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép