Bản dịch của từ 铮铮铁汉 trong tiếng Việt

铮铮铁汉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

铮铮铁汉 (Thành ngữ)

zhēng zhēng tiě hàn
01

Người đàn ông cứng cỏi, kiên cường

坚强不屈的男子汉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铮铮铁汉

zhēng

zhēng

tiě

Các từ liên quan

铮亮
铮光瓦亮
铮摐
铮明瓦亮
铮槍
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
汉中
铮
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRANH】
Các biến thể:
錚, 鏳
Hình thái radical:
⿰,钅,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép