ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
铯
Bảng phân tích âm vị 铯
Sè
Xê-đi (kí hiệu: Cs); cê-si
金属元素,符号Cs (caesium) 银白色,质软,有延展性在已知金属中,铯的化学性质最活泼,能分解水而发生爆炸是制造真空仪器、光电管等的重要材料,化学上用做催化剂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép