Bản dịch của từ 铰 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

(Động từ)

jiǎo
01

Cắt

用剪刀等使细的或薄片的东西断开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoan

用绞刀切削

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Móc xích; bản lề

指铰链

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

铰
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép