Bản dịch của từ 铰刀 trong tiếng Việt

铰刀

Danh từPhương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

铰刀 (Danh từ)

jiǎo dāo
01

Dao khoét; mũi dao

具有直刃或螺旋刃的旋转精加工刀具,用于扩孔或修孔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dao doa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

铰刀 (Phương ngữ)

jiǎo dāo
01

Kéo; cái kéo

剪刀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铰刀

jiǎo

dāo

Các từ liên quan

铰孔
铰接
铰铰
铰链
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
铰
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép