Bản dịch của từ 铰铰 trong tiếng Việt

铰铰

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

铰铰 (Thán từ)

jiáo jiǎo
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng va chạm kim loại; cũng chỉ cách nói năng, hành động dứt khoát, thẳng thắn.

象声词。形容金属撞击声。亦形容人的言行明快刚直。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铰铰

jiǎo

Các từ liên quan

铰刀
铰孔
铰接
铰链
铰
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép