Bản dịch của từ 铲 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

(Danh từ)

chǎn
01

Xẻng; cái xẻng

(铲儿) 铁制的用具,像簸箕或像平板,带长把

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

chǎn
01

Xúc; san; múc (bằng xẻng)

用锹或铲撮取或清除

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

铲
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
鏟, 剷, 𠚿, 𨩱, 𨪑, 𨲨, 𩮲
Hình thái radical:
⿰,钅,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép