Bản dịch của từ 铲斜 trong tiếng Việt

铲斜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

铲斜 (Danh từ)

chǎn xié
01

Sườn bên; cánh (bên) của đội hình hoặc công trình — phần phía bên hông, giống “cánh” trong quân sự/kiến trúc

侧翼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铲斜

chǎn

xié

Các từ liên quan

铲刀
铲刈
铲刷
铲剃
铲削
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
铲
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
鏟, 剷, 𠚿, 𨩱, 𨪑, 𨲨, 𩮲
Hình thái radical:
⿰,钅,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép