Bản dịch của từ 铲运车 trong tiếng Việt

铲运车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

铲运车 (Danh từ)

chǎn yùn chē
01

Xe nâng chuyển (hàng hoá)

一种搬运机械。车前部装有钢叉,可以升降,用以搬运货物。也叫叉车、铲车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铲运车

chǎn

yùn

chē

Các từ liên quan

铲刀
铲刈
铲刷
铲剃
铲削
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
车两
车主
铲
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
鏟, 剷, 𠚿, 𨩱, 𨪑, 𨲨, 𩮲
Hình thái radical:
⿰,钅,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép