Bản dịch của từ 铲迹 trong tiếng Việt

铲迹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

铲迹 (Động từ)

chǎn jì
01

Ẩn mình, rút khỏi đời công cộng để trốn tránh, ẩn cư (chữ Hán Việt: trảm/ chản + tích → diệt dấu vết)

灭迹﹐谓隐居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铲迹

chǎn

Các từ liên quan

铲刀
铲刈
铲刷
铲剃
铲削
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
铲
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
鏟, 剷, 𠚿, 𨩱, 𨪑, 𨲨, 𩮲
Hình thái radical:
⿰,钅,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép