ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
铳子
Bảng phân tích âm vị 铳
Chòng
Cái dùi; cái đột; cái đục lỗ
同“冲子”。用金属做成的一种打眼工具
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chòng
铳
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép