Bản dịch của từ 铳子 trong tiếng Việt

铳子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥˋchongthanh huyền

铳子 (Danh từ)

chòng zi
01

Cái dùi; cái đột; cái đục lỗ

同“冲子”。用金属做成的一种打眼工具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铳子

chòng

zi

铳
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥˋ】【SÚNG】
Các biến thể:
銃, 𥒝
Hình thái radical:
⿰,钅,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép