ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
铳手
Bảng phân tích âm vị 铳
Chòng
Người lính dùng súng cổ (thao tác súng cầm tay); ở phương ngữ còn nghĩa là tay móc túi/扒手
操作火器铳的兵士。方言。扒手。
chòng
铳
shǒu
手
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép