Bản dịch của từ 铴 trong tiếng Việt
铴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāng | ㄊㄤ | t | ang | thanh ngang |
铴 (Danh từ)
【tāng】
01
Thanh la
铴锣:小铜锣
Ví dụ
02
Thang; như 'thang (côn đồng hồ)'. (Danh) Cái bào để bào gỗ đá cho phẳng. (Danh) Nhạc khí làm bằng đồng; giống như cái thanh la nhỏ; khi diễn tấu dùng khúc gỗ đánh vào.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tāng】【ㄊㄤ】【THẢNG】
- Các biến thể:
- 鐋, 𨧩
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,汤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶丶一フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦂
䟖
趟
鐋
烫
燙
摥
汤
鼞
羰
嘡
劏
鞺
蹚
蝪
湯
趟
薚
闛
钅
铁
铝
钟
锆
锻
钾
镏
钫
锚
镒
银
梩
崤
䄏
珶
涱
唷
猪
婎
渚
淪
桫
萸
