Bản dịch của từ 铵盐 trong tiếng Việt
铵盐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎn | ㄢˇ | N/A | an | thanh hỏi |
铵盐 (Danh từ)
【ǎn yán】
01
Muối amoni; Ammonium salt
铵盐是由铵离子(NH4+)和其他阴离子组成的盐。它们在化学和工业中有广泛的应用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铵盐
ǎn
铵
yán
盐
- Bính âm:
- 【ǎn】【ㄢˇ】【AN】
- Các biến thể:
- 銨
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,安
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶丶フフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜝
晻
銨
垵
埯
揞
䅖
唵
䁆
俺
罯
㽢
锄
钰
钪
锓
钋
铟
镕
铍
铃
钼
铻
铥
経
奟
梍
断
袵
掃
皉
粒
䟞
崯
菕
婬
铵盐
硫酸铵
氯化铵
硝酸铵
