Bản dịch của từ 银书 trong tiếng Việt

银书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银书 (Danh từ)

yín shū
01

指像银字的一种写法或称谓古书面用语含义接近银字/银书的称法罕用

犹银字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银书

yín

shū

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép