Bản dịch của từ 银刀 trong tiếng Việt
银刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
银刀 (Danh từ)
【yín dāo】
01
Dao bằng bạc; con dao làm từ chất liệu bạc (thường dùng mô tả vật thật hoặc trong văn cổ/khảo cổ)
1.银质的刀。
Ví dụ
02
Tên riêng: “Ngân Đao” (tổ chức/đơn vị quân sự hoặc tên gọi lịch sử — xem mục “银刀军”); nghĩa đen: cứa bằng dao bạc (ít dùng).
2.见“银刀军”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loài cá có thân và vây sáng bạc, hình dạng giống lưỡi/dao (gọi chung là cá dao bạc)
3.指白色的刀形鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银刀
yín
银
dāo
刀
Các từ liên quan
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 銀, 𨧏
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
齗
玪
珢
圻
嚚
䖜
殥
垦
䴛
訡
蔩
镀
钯
镘
锈
镌
钮
钕
锴
锁
锶
钽
铭
彫
䑛
掄
崛
减
㸺
㤲
脰
惕
隿
域
堇
银行
银子
银色
金银
银杏
银河
银幕
收银
银耳
银灰
