Bản dịch của từ 银山铁壁 trong tiếng Việt

银山铁壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银山铁壁 (Danh từ)

yín shān tiě bì
01

Tượng hình: rất vững chắc, bất khả xâm phạm (nghĩa đen: “núi bạc, tường thành sắt”) — chỉ vật hay công sự kiên cố, không thể phá hủy

比喻十分坚固,不可摧毁的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银山铁壁

yín

shān

tiě

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép